bảo lãnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Cam kết chịu trách nhiệm thay cho người khác: Hành động đứng ra cam đoan, đảm bảo bằng uy tín, tài sản hoặc pháp lý của mình về việc người được bảo lãnh sẽ thực hiện một nghĩa vụ nào đó (như trả nợ, có mặt tại tòa, tuân thủ pháp luật).
- Đứng ra làm người bảo đảm: Vai trò của một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thay mặt cho một bên khác trong các giao dịch hoặc nghĩa vụ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngân hàng yêu cầu anh ấy phải có người thân bảo lãnh cho khoản vay. (Ngân hàng yêu cầu anh ấy phải có người thân đứng ra cam kết trả nợ thay cho khoản vay.)
- Công ty mẹ bảo lãnh cho công ty con vay vốn từ các tổ chức tín dụng quốc tế. (Công ty mẹ đứng ra đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho công ty con khi vay vốn từ các tổ chức tín dụng quốc tế.)
- Bị cáo được tại ngoại vì có luật sư bảo lãnh. (Bị cáo được tạm thả vì có luật sư cam đoan đảm bảo sẽ có mặt theo yêu cầu của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bảo lãnh phát hành chứng khoán": Một nghiệp vụ trong đó một tổ chức (thường là ngân hàng đầu tư) cam kết mua toàn bộ hoặc một phần chứng khoán phát hành của một công ty để bán lại cho công chúng, đảm bảo cho công ty huy động được vốn.
- Ngân hàng A đã nhận bảo lãnh phát hành cho đợt cổ phần hóa của tập đoàn này.
- "Bảo lãnh thực hiện hợp đồng": Cam kết của bên thứ ba đảm bảo rằng một bên trong hợp đồng sẽ thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ đã thỏa thuận.
- Nhà thầu phải nộp thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng do ngân hàng phát hành.
Biến thể và từ liên quan
- Bảo lãnh viên (danh từ): Người hoặc tổ chức đứng ra bảo lãnh.
- Bảo lãnh viên phải có đủ năng lực tài chính theo quy định.
- Bảo lãnh tạm tha/ tại ngoại (cụm danh từ): Hình thức bảo lãnh trong tố tụng hình sự, cho phép bị can, bị cáo được tạm thời tự do trong khi chờ xét xử, với sự cam đoan của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Tòa án chấp nhận đơn xin bảo lãnh tạm tha cho bị cáo.
- Bảo đảm (động từ): Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho chắc chắn, đáng tin cậy. "Bảo lãnh" là một hình thức cụ thể của "bảo đảm", thường mang tính pháp lý và liên quan đến trách nhiệm thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Cam đoan: Hứa chắc chắn, đảm bảo bằng lời nói hoặc văn bản (nghĩa rộng, ít tính pháp lý chặt chẽ như "bảo lãnh").
- Đứng ra đảm bảo: Cách nói thông tục, diễn đạt ý nghĩa của "bảo lãnh".
Các cụm từ liên quan
- Bảo lãnh dự thầu: Bảo lãnh đảm bảo nhà thầu sẽ không rút hồ sơ dự thầu hoặc sửa đổi nội dung sau khi nộp.
- Bảo lãnh thanh toán: Bảo lãnh đảm bảo việc thanh toán của bên mua hàng hoặc bên sử dụng dịch vụ cho bên bán.
- Bảo lãnh bảo hành: Bảo lãnh đảm bảo nhà thầu sẽ sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, khiếm khuyết trong thời hạn bảo hành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bảo lãnh".